Toàn thân Deinosuchus theo tạo hình EVRIMA
Deinosuchus hatcheri

Deinosuchus

Apex nước sống bằng kiên nhẫn. Một Deino giỏi đọc thói quen uống nước, giữ stamina và biết lúc nào không nên lộ mình.

Ăn thịtApex phục kíchChuyên gia
Adult weight8.000 kgTop speed18 km/hBite force500Prime 100% mass13.500 kgBase growth23 giờ 03
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Lunge

Nằm khuất tầm nhìn → chờ mục tiêu hạ đầu uống → lunge vuông góc bờ → kéo ngay vào vùng nước sâu.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Nằm khuất tầm nhìn

02Tạo lợi thế

chờ mục tiêu hạ đầu uống

03Ra kỹ năng

lunge vuông góc bờ

04Reset tài nguyên

kéo ngay vào vùng nước sâu.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Lunge có khả năng kết liễu

+Cực mạnh dưới nước

+Prime khối lượng rất lớn

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Tăng trưởng rất lâu

Yếu và chậm trên bờ

Cannibalism là rủi ro thường trực

Toàn thân Deinosuchus theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Deinosuchus ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Deinosuchus không phải khủng long mà là họ hàng cổ của cá sấu, sống ở Bắc Mỹ cuối kỷ Phấn Trắng.

Điều thú vị

Dấu răng trên xương khủng long cho thấy nó có thể tấn công những con mồi lớn đến gần mép nước.

Trong game

Cú lunge trong game tái hiện ý tưởng phục kích ven bờ, nhưng tầm kéo và sát thương là thông số cân bằng.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

RMB dưới nước
Water Boost

Tap để lao nhanh trong nước; dùng cho tiếp cận hoặc đổi góc, có stamina cost.

HOLD RMB khi water-walk
Lunge / Grab

Lao ngoạm mục tiêu dưới khoảng nửa khối lượng; mục tiêu đang bơi có ngưỡng bắt rộng hơn. Nhả RMB để thả.

LMB / ALT + LMB
Bite / Directional Bite

Cắn thường và cắn theo hướng; alt attack trên cạn dùng stamina.

SPACE / CTRL
Swim Up / Dive

Điều khiển độ sâu; Q dưới mặt nước tăng khả năng đọc chuyển động trên mặt.

G (hold)
Drag

Kéo xác xuống nước; patch 0.21.772 bỏ stamina cost khi carnivore kéo corpse.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Bờ dốc và nước đục che tốt nhất

02

Tránh cạn kiệt oxy/stamina khi giao tranh Deino khác

03

Theo dõi cá elite nhưng không bỏ vị trí đẹp

04

Không nằm giữa đường bơi dễ đoán

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB500

Sát thương nền adult trước hệ số cân nặng.

LungeTheo khối lượngRMB từ nướcGrab / execute

Yêu cầu chênh lệch cân nặng; mục tiêu đang bơi có ngưỡng bị bắt rộng hơn.

Death Roll / DragTheo trạng tháiGiữ mục tiêuTheo trạng thái

Damage phụ thuộc mục tiêu, stamina và trạng thái grab.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Hydrodynamic

Tăng tốc độ kiểm soát vùng nước.

#2
Increased Inspiratory Capacity

Tăng thời gian phục kích dưới nước.

#3
Submerged Optical Retention

Đọc mục tiêu dưới nước tốt hơn.

#4
Cellular Regeneration

Hồi phục sau Deino duel.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Ambush

Lunge stamina · water sense · oxygen

Giữ vị trí phục kích lâu.

BUILD 02

Deino duel

Health · bite · bleed resistance

Đấu lãnh thổ dưới nước.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Deinosuchus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%0,6 kg678 kg33 phút17 phút11 phút
Juvenile25 → 50%678 kg2.200 kg3g 20p1g 40p1g 7p
Sub-adult50 → 75%2.200 kg8.000 kg8g 20p4g 10p2g 47p
Elder / Prime75 → 100%8.000 kg13.500 kgPeak 87,5%: 10.700 kg10g 50p5g 25p3g 37p
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Carno, Omni, Diablo, Deino, Troodon, Bullfrog

βPROTEINS

Teno, Pachy, Cera

γLIPIDS

Elite Fish, Galli, Stego, Beipi, Maia

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Bullfrog · Ếch

Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.

Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.
Elite Fish · Cá lớn

Cá đơn lẻ kích thước lớn, silhouette rõ hơn cá đàn và có thể phản công.

Vùng nước đủ sâu; xuất hiện theo hệ AI quanh người chơi, không bảo đảm ở một hồ cụ thể.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Deinosuchus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+69%

ADULT · 75%8.000 kg

PRIME · 100%13.500 kg

Tốc độ tối đa+19%

ADULT · 75%18 km/h

PRIME · 100%21,4 km/h

Bite Force+10%

ADULT · 75%500

PRIME · 100%550

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ăn cá nhỏ, luôn né Deino lớn hơn.

02JUVENILE · 25 → 50%

Đổi đoạn sông nếu thấy dấu/máu liên tục.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Giữ một bờ uống nước đông người làm lãnh địa.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime chỉ đáng chase khi có tuyến zone an toàn; đừng lên bờ vô ích.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Dilophosaurus theo tạo hình EVRIMA
Thợ săn ban đêmDilophosaurus