Toàn thân Dryosaurus theo tạo hình EVRIMA
Dryosaurus altus

Dryosaurus

Dryo không thắng bằng sát thương mà bằng góc chạy. Đây là playable tốt để học scent, terrain reading và nhịp stamina.

Ăn cỏSinh tồn cơ độngDễ
Adult weight130 kgTop speed45 km/hBite force20Prime 100% mass185 kgBase growth4 giờ 25
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Dodge

Giữ camera nhìn sau → dụ đòn → dodge muộn → cắt tầm nhìn qua bụi/đá → đổi hướng khi đối thủ mất mắt.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Giữ camera nhìn sau

02Tạo lợi thế

dụ đòn

03Ra kỹ năng

dodge muộn

04Reset tài nguyên

cắt tầm nhìn qua bụi/đá

05Kết thúc / rút

đổi hướng khi đối thủ mất mắt.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Linh hoạt

+Ẩn tốt

+Prime dễ hơn loài lớn

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Sát thương thấp

Dính hit nặng dễ chết

Ít khả năng giữ tài nguyên

Toàn thân Dryosaurus theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Dryosaurus ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Dryosaurus là động vật ăn cỏ nhỏ chạy bằng hai chân, sống cuối kỷ Jura.

Điều thú vị

Tên của nó nghĩa là “thằn lằn cây sồi”; chân sau dài cho thấy tốc độ là phương án phòng vệ quan trọng.

Trong game

Hai lượt dodge trong game phóng đại lợi thế cơ động để tạo một playable sinh tồn rõ nét.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

RMB
Dodge

Hai charge né điều khiển bằng camera, có thể xoay gần 180°; mỗi charge hồi khoảng 10 giây và không tốn stamina.

LMB khi đi
Kick

Đòn chân tự vệ khi đang hướng camera về trước.

LMB khi sprint
Bite

Đòn tấn công khi đang chạy; không nên đổi damage với loài nặng hơn.

Z
Trot Turn

Giảm tốc để bẻ góc trước khi dùng dodge thứ hai.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Bụi dày che cơ thể nhỏ

02

Địa hình gồ ghề phá charge Carno

03

Sanctuary an toàn khi còn juvenile

04

Không đứng giữa đàn herb lớn dễ bị collateral

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB20

Chỉ dùng khi tự vệ trước loài rất nhỏ.

DodgeCố địnhRMB0

Đổi hướng né; không gây damage trực tiếp.

Burrow interactionCố địnhTheo context0

Cơ chế sinh tồn, không phải kỹ năng gây sát thương.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Multichambered Lungs

Tăng số lần dodge/chạy thoát.

#2
Featherweight

Xóa dấu chân nhanh hơn.

#3
Hypervigilance

Nghe và quan sát rộng hơn khi ăn/uống.

#4
Sustained Hydration

Ít phải ghé nguồn nước nguy hiểm.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Escape artist

Acceleration · stamina · dodge recovery

Thoát truy đuổi.

BUILD 02

Explorer

Scent · water from plants · endurance

Đi map dài.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Dryosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%0,155 kg23,2 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%23,2 kg60,7 kg45 phút23 phút15 phút
Sub-adult50 → 75%60,7 kg130 kg1g 30p45 phút30 phút
Elder / Prime75 → 100%130 kg185 kg1g 50p55 phút37 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Horned Melon

βPROTEINS

Chanterelle Mushroom, Sumac

γLIPIDS

Russula

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Dryosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+42%

ADULT · 75%130 kg

PRIME · 100%185 kg

Tốc độ tối đa-12%

ADULT · 75%45 km/h

PRIME · 100%39,6 km/h

Bite Force-20%

ADULT · 75%20

PRIME · 100%16

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Sanctuary + Perfect Diet ngay đầu game.

02JUVENILE · 25 → 50%

Ghi nhớ hai đường thoát khỏi mỗi khu ăn.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Dodge sau cú commit, không spam từ quá sớm.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime là thành tích sinh tồn; tránh combat không cần thiết.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Hypsilophodon theo tạo hình EVRIMA
Hỗ trợ tí honHypsilophodon