Tổng quan và cách vận hành
Defensive stance · Power swing
Giữ đuôi vào hướng tiếp cận → charge khi đối thủ commit → release muộn → bước chỉnh góc, không chase.
+Vùng đuôi rất nguy hiểm
+Chống pack tốt
+Tốc độ khá
−Friendly fire
−Wind-up dễ bị bait
−Growth dài

Kentrosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Kentrosaurus là stegosaur đến từ Tanzania, nhỏ hơn Stegosaurus và có nhiều gai dài ở nửa sau cơ thể.
Các gai hông và đuôi tạo một vùng phòng thủ nguy hiểm; vị trí chính xác của một số gai vẫn từng được tranh luận.
Reflection damage giúp người chơi cảm nhận trực tiếp vùng phòng thủ bằng gai.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Tích lực; càng giữ càng dễ bị đọc nhưng vùng đe dọa và damage cao hơn.
Thực hiện tail swing đã sạc theo hướng đặt thân.
Tăng reflection damage và stability, chặn một số kỹ năng nếu chúng chạm đúng vùng gai.
Kẻ đánh trúng gai vai/đuôi tự nhận damage; một bên thân vẫn có thể bị pounce nên phải chỉnh góc.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Lưng dựa đá/cây giảm số góc bị tấn công
Không swing cạnh đồng đội
Migration cho diet
Dốc khiến tầm tail khó đọc—thử góc trước
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền adult.
Damage thay đổi theo thời gian tích lực và hitbox.
Kẻ đánh trúng gai vai/đuôi nhận phản damage; Defensive Stance tăng hiệu quả.
Mutation nên ưu tiên
Đổi damage thành stamina khi thủ tuyến.
Kháng fracture.
Hất pouncer khỏi người dễ hơn.
Kháng bleed khi bị vây.
Hai build gợi ý
Fortress
Health · bleed resist · staminaGiữ vị trí.
Punisher
Tail damage · fracture · recoveryTrừng phạt pounce/chase.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Kentrosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Azure Apollan K-Trifolium, Mango, Mountain Ash, Marigold, Variegated Orange
Fireweed, Radish Flower, Sunchoke Flowers, Agave
Coconut, Russula, Radish Root, Violet Apollan K-Trifolium
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
Chỉ số Prime của Kentrosaurus
ADULT · 75%1.950 kg
→PRIME · 100%2.200 kg
ADULT · 75%39,6 km/h
→PRIME · 100%37,8 km/h
ADULT · 75%30
→PRIME · 100%25,5
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Sanctuary rồi theo Migration rìa ngoài.
Tập charge/release không có đồng đội cạnh bên.
Đi cặp, đứng lệch để đuôi không quét nhau.
Prime rồi mới đối đầu pack lớn; vẫn ưu tiên phòng thủ.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
