Tổng quan và cách vận hành
Tail slam · Kick
Giữ stamina → kick/đòn trước để dừng lao → xoay tail vào kẻ vòng → slam chỉ khi mục tiêu đã commit.
+Bộ đòn đa dụng
+Tốc độ khá
+Chống raptor tốt
−Combo tốn stamina
−Dễ tự xoay sai hướng
−Không tank apex

Tenontosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Tenontosaurus được biết đến từ rất nhiều hóa thạch ở hệ tầng Cloverly của Bắc Mỹ.
Hóa thạch Deinonychus thường được tìm thấy gần Tenontosaurus, nhưng điều đó không tự động chứng minh một cuộc săn bầy hoàn chỉnh.
Tail slam và rear kick biến chiếc đuôi dài cùng thân hình khỏe thành bộ công cụ chống bao vây.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Đòn cơ bản; ít commit hơn combo nặng.
Quét theo camera khi đứng/đi/trot, gây bleed và dùng để đổi hướng combo.
Burst chính gây knockdown/stagger và bleed; hụt sẽ mở khoảng trống lớn.
Nâng đuôi rồi slam theo camera, damage thấp hơn kick nhưng tốt để swat raptor và nối misdirection.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Rừng thưa cho phép đổi đuôi/đầu
Dựa lưng địa hình khi bị raptor
Migration cho diet
Mud hữu ích khi pack bám dấu
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Gây knockdown/stagger.
Đòn burst chính, gây bleed mạnh.
Quét theo camera và gây bleed.
Mutation nên ưu tiên
Duy trì chuỗi kick/slam và reposition.
Giảm rủi ro bị raptor bám lâu.
Kháng bleed trong matchup Omni.
Hồi phục giữa các lượt combo.
Hai build gợi ý
Anti-raptor
Bleed resist · stamina · recoveryChống pounce pack.
Duelist
Damage · fracture resist · healthĐánh mid-tier.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Tenontosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Coconut, Mango, Variegated Orange, Marigold, Banana, Jackfruit
Dulse, Fireweed, Agave, Sunchoke Flowers, Fiddlehead, Trillium
Russula, Cashew, Pumpkin, Papaya, Brazil Nuts
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
Chỉ số Prime của Tenontosaurus
ADULT · 75%1.600 kg
→PRIME · 100%1.830 kg
ADULT · 75%40,5 km/h
→PRIME · 100%31,9 km/h
ADULT · 75%35
→PRIME · 100%31,5
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Sanctuary, rồi theo rìa Migration.
Tập từng đòn riêng để nhớ vùng hitbox.
Giữ 40–50% stamina trước combat.
Prime rồi mới dùng full combo vào mục tiêu đã commit.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
