Toàn thân Carnotaurus theo tạo hình EVRIMA
Carnotaurus sastrei

Carnotaurus

Máy truy đuổi đường thẳng. Carno thắng nhờ chọn địa hình trước khi giao tranh và biến tốc độ thành va chạm áp đảo.

Ăn thịtSát thủ tốc độTrung bình
Adult weight1.300 kgTop speed49,5 km/hBite force150Prime 100% mass1.800 kgBase growth7 giờ 40
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Charge

Quan sát tuyến chạy → tạo khoảng lấy tốc → charge vào sườn → bite 1–2 lần → tách ra reset góc.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Quan sát tuyến chạy

02Tạo lợi thế

tạo khoảng lấy tốc

03Ra kỹ năng

charge vào sườn

04Reset tài nguyên

bite 1–2 lần

05Kết thúc / rút

tách ra reset góc.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Tốc độ đỉnh cao

+Charge tạo burst mạnh

+Khả năng chọn hoặc bỏ giao tranh

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Quay kém ở tốc độ cao

Rừng dày vô hiệu hóa charge

Dễ bị punish khi hụt

Toàn thân Carnotaurus theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Carnotaurus ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Tên Carnotaurus có nghĩa là “bò ăn thịt”, bắt nguồn từ cặp sừng nổi bật phía trên mắt.

Điều thú vị

Cánh tay của nó cực ngắn và có cấu tạo khác thường, thậm chí còn tiêu giảm hơn tay của T-Rex.

Trong game

Charge tốc độ cao là bản sắc gameplay; tốc độ chính xác của động vật thật không thể suy ra trực tiếp từ hóa thạch.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB
Bite

Đòn cắn cơ bản khi đã áp sát.

RMB + SPRINT
Charge

Tích tốc trên quãng trống rồi húc; cua gắt hoặc va địa hình sẽ phá nhịp.

Z
Trot

Giảm tốc để quay gắt hơn khi cần chỉnh góc.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đồng cỏ và đường nhựa là sân đấu lý tưởng

02

Tránh cây, đá và bờ dốc khi charge

03

Mud giúp xóa dấu sau cuộc săn

04

Dùng cao độ để nhìn đường chạy trước khi lao

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB150

Sát thương nền của adult.

Low BiteTheo trạng tháiALT + LMBTheo Bite Force

Cắn nhanh thấp hơn, dùng stamina.

ChargeTheo khối lượngRMB khi chạyScale theo tốc độ + mass

Tốc độ tích lũy và chênh lệch cân nặng quyết định va chạm.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Multichambered Lungs

Giữ charge/chase dài hơn.

#2
Accelerated Prey Drive

Burst tốt hơn khi mục tiêu dưới 35% máu.

#3
Hemomania

Kết liễu mục tiêu đang bleed từ đồng đội.

#4
Cellular Regeneration

Giảm downtime sau cú charge lỗi.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Open-field

Sprint endurance · acceleration · recovery

Chase dài ngoài đồng.

BUILD 02

Ambush

Scent · low-health damage · bleed

Kết liễu mục tiêu đã yếu.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Carnotaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%3,95 kg496 kg40 phút20 phút13 phút
Juvenile25 → 50%496 kg854 kg1g 30p45 phút30 phút
Sub-adult50 → 75%854 kg1.300 kg2g1g40 phút
Elder / Prime75 → 100%1.300 kg1.800 kg3g 30p1g 45p1g 10p
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Omni, Diablo, Troodon, Deer

βPROTEINS

Pachy, Teno, Herrera, Boar

γLIPIDS

Dryo, Galli, Dilo

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Carnotaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+38%

ADULT · 75%1.300 kg

PRIME · 100%1.800 kg

Tốc độ tối đa-9%

ADULT · 75%49,5 km/h

PRIME · 100%45 km/h

Bite Force-20%

ADULT · 75%150

PRIME · 100%120

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ăn AI và tránh mọi tiếng Carno adult.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tìm một hành lang trống để tập charge.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Chỉ săn mục tiêu có đường chạy dự đoán được.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime xong mới contest xác ở vùng đồng bằng.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Ceratosaurus theo tạo hình EVRIMA
Đấu sĩ ăn xácCeratosaurus