Tổng quan và cách vận hành
Bacteria
Đứng cạnh tài nguyên → mời đối thủ commit → charged bite → bám cự ly ngắn → không chạy đuổi quá xa.
+Rất lì trong cận chiến
+Kiểm soát xác tốt
+Bacteria làm đối thủ khó hồi
−Không nhanh
−Dễ bị kite
−Contest apex vẫn rất nguy hiểm

Ceratosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Ceratosaurus sống cuối kỷ Jura và nổi bật với sừng mũi cùng hàng xương nhỏ chạy dọc lưng.
Hóa thạch của nó xuất hiện cùng hệ sinh thái với Allosaurus, nhưng hai loài có thể khai thác con mồi và môi trường khác nhau.
Bacteria bite và khả năng ăn xác thối là cơ chế riêng của EVRIMA.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Cắn nhanh, tích bacteria qua giao tranh; headshot có modifier cao hơn body.
Cắn theo hướng camera; head damage cao nhưng bleed chỉ nhỉnh hơn bite thường.
Tích lực từ tap đến full charge; giảm tốc và dùng stamina sau khi charge đầy.
Tự nôn cạnh xác để làm xác phân hủy nhanh hơn; mất food/thirst và một phần nutrient nên chỉ dùng có chủ đích.
Ăn tích bile/bacteria; đứng gần corpse đủ lớn nhận giảm damage và chuff khi có đối thủ tới gần.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Được lợi khi chiến đấu cạnh xác
Có thể ăn nguồn thức ăn hư an toàn hơn
Đừng rời xác để đuổi sinh vật nhanh
Mùi xác kéo thêm scavenger—dùng làm mồi nhử
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Đòn cắn thường.
Xoay theo camera; bleed chỉ nhỉnh hơn bite thường.
Full charge headshot cộng đồng ghi nhận khoảng 517,5; dùng stamina và giảm tốc.
Mutation nên ưu tiên
Ăn quanh xác để hồi máu và giữ lãnh địa.
Tăng tốc hồi phục cho lối chơi brawler.
Giảm damage khi đấu loài lớn hơn.
Giữ food lâu trong các trận contest xác.
Hai build gợi ý
Corpse king
Digestion · bacteria pressure · healthGiữ tài nguyên lâu.
Brawler
Damage reduction · recovery · fracture resistĐánh trực diện mid-tier.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Ceratosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Carno, Deino, Omni, Diablo, Deer
Teno, Pachy, Cera
Dilo, Stego, Beipi, Goat
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.
AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.
Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.Chỉ số Prime của Ceratosaurus
ADULT · 75%1.450 kg
→PRIME · 100%1.950 kg
ADULT · 75%40,3 km/h
→PRIME · 100%36 km/h
ADULT · 75%150
→PRIME · 100%127,5
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Tìm xác nhỏ/AI thay vì săn trực diện.
Đủ cân nặng rồi mới giữ xác trước mid-tier.
Bắt cặp một Cera để khóa hai góc.
Prime route nên hoàn tất trước khi quá phụ thuộc vào cannibalism.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
