Toàn thân Allosaurus theo tạo hình EVRIMA
Allosaurus fragilis

Allosaurus

Theropod cỡ lớn thiên về ép nhịp, bám đuổi và phá đội hình. Allo nguy hiểm nhất khi có đủ khoảng trống để đổi góc thay vì đứng trao đổi sát thương.

Ăn thịtBruiser cơ độngKhó
Adult weight2.600 kgTop speed39,8 km/hBite force175Prime 100% mass3.700 kgBase growth10 giờ
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Pounce

Đọc hướng chạy → ép mục tiêu vào khoảng trống → pounce ngắn → rời ra hồi stamina → đổi người tấn công.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Đọc hướng chạy

02Tạo lợi thế

ép mục tiêu vào khoảng trống

03Ra kỹ năng

pounce ngắn

04Reset tài nguyên

rời ra hồi stamina

05Kết thúc / rút

đổi người tấn công.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Khối lượng và áp lực tốt

+Đánh bầy mạnh

+Đủ nhanh để ép nhiều mid-tier

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Tốn stamina khi pounce sai

Khó xoay trong rừng dày

Không nên face-tank apex

Toàn thân Allosaurus theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Allosaurus ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Allosaurus sống vào cuối kỷ Jura, khoảng 155–145 triệu năm trước, lâu trước Tyrannosaurus.

Điều thú vị

Mỗi bàn tay có ba ngón mang vuốt; hộp sọ nhẹ hơn vẻ ngoài nhờ nhiều khoang rỗng.

Trong game

Khả năng pounce và pin trong EVRIMA là cách diễn giải gameplay, không phải hành vi đã được hóa thạch xác nhận.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB
Bite

Cắn nhanh hướng xuống, cooldown ngắn; dùng giữa các lượt claw/pounce.

HOLD → RELEASE RMB
Pounce / Pin

Giữ để chuẩn bị, nhả để lao. Mục tiêu khoảng 50% khối lượng có thể bị pin; mục tiêu yếu có ngưỡng pin cao hơn. SPACE hủy cú lao.

RUN + HOLD LMB
Running Claw

Đòn móng khi đang chạy, gây bleed theo từng stack; đừng dùng nếu không còn stamina để rút.

ALT + LMB
Directional Bite

Cắn theo hướng camera để che sườn khi đối thủ vòng quanh.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Tận dụng bìa rừng để rút ngắn khoảng cách

02

Không sa lầy ở đầm lầy hoặc khe hẹp

03

Xác lớn là điểm phục kích nhưng cũng thu hút CeraRex

04

Mud wallow giúp cắt dấu chân khi cần rút

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB175Theo hitbox

Sát thương nền trước hệ số chênh lệch khối lượng.

Pounce / PinTheo khối lượngHOLD RMBScale theo cân nặng

Gây bleed; pin mục tiêu khoảng 50% cân nặng, ngưỡng tăng khi mục tiêu yếu.

Running ClawTheo trạng tháiRUN + HOLD LMBScale theo tốc chạy

Đòn claw gây bleed; giá trị thay đổi theo va chạm và balance.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Multichambered Lungs

Cho phép lặp pounce/claw ổn định hơn.

#2
Hemomania

Tăng sát thương lên mục tiêu đang bleed.

#3
Epidermal Fibrosis

Giảm rủi ro khi trao đổi bleed với mid-tier.

#4
Cellular Regeneration

Hồi lại sau các lượt pin và claw.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Pack pressure

Stamina · bleed pressure · recovery

Đánh đổi lượt pounce liên tục.

BUILD 02

Solo survivor

Scent · water from food · endurance

Đi xa và giảm số lần phải lộ vị trí.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Allosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%2,3 kg49,2 kg1g30 phút20 phút
Juvenile25 → 50%49,2 kg1.058 kg2g1g40 phút
Sub-adult50 → 75%1.058 kg2.600 kg3g 20p1g 40p1g 7p
Elder / Prime75 → 100%2.600 kg3.700 kg3g 40p1g 50p1g 13p
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Diablo, Triceratops, Deer

βPROTEINS

Stego, Tenonto, Boar

γLIPIDS

Maia, Dryo, Goat

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
Goat · Dê

Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.

Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Allosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+42%

ADULT · 75%2.600 kg

PRIME · 100%3.700 kg

Tốc độ tối đa-11%

ADULT · 75%39,8 km/h

PRIME · 100%35,6 km/h

Bite Force-20%

ADULT · 75%175

PRIME · 100%140

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ưu tiên AI nhỏ và nước an toàn; tránh tiếng apex.

02JUVENILE · 25 → 50%

Hoàn thiện 3 nutrient trước khi săn người chơi.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đi cùng 1–2 Allo, chia người ép trái/phải.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Tích đủ Prime rồi tranh xác lớn trong cửa sổ sức mạnh 75–87%.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Austroraptor theo tạo hình EVRIMA
Raptor bán thủy sinhAustroraptor