Tổng quan và cách vận hành
Pounce · Water jump
Do thám bờ → buộc mục tiêu chạy song song mặt nước → pounce → water jump đổi bên → rút trước khi hết stamina.
+Rất cơ động ven nước
+Lối thoát khó đoán
+Pack limit lớn
−Nhẹ và dễ bị one-shot
−Dữ liệu balance còn mới
−Pounce sai dễ cạn stamina

Austroraptor ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Austroraptor được tìm thấy ở Patagonia và thuộc nhóm dromaeosaur cỡ lớn sống cuối kỷ Phấn Trắng.
Răng tương đối hình nón và ít răng hơn nhiều họ hàng raptor, gợi ý chế độ ăn khác biệt; giả thuyết ăn cá vẫn còn được thảo luận.
Bản EVRIMA nhấn mạnh lối sống bán thủy sinh để tạo vai trò săn mồi ven nước riêng biệt.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Đòn cắn chính và đòn theo hướng camera; có thể cắn khi đang nhảy.
Lao bám mục tiêu; ưu tiên con mồi nhỏ hoặc đang mất thăng bằng.
Bật khỏi mặt nước để lên bờ, vượt vật cản hoặc đổi hướng.
Vào tư thế phóng bắt cá khi có ánh sáng; cùng cơ chế nền với Pteranodon spearfishing.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Sông và bờ cạn là tuyến thoát chính
Có thể đổi hướng truy đuổi bằng water jump
Cẩn thận Deino ở vùng nước đục
Bờ trống giúp phát hiện dấu chân và cá
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền của adult.
Gây damage/bleed khi bám mục tiêu lớn; pin mục tiêu nhỏ.
Kỹ năng di chuyển, không gây sát thương trực tiếp.
Mutation nên ưu tiên
Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi tuyến.
Ở dưới nước lâu hơn khi săn cá hoặc né địch.
Hồi stamina sớm hơn sau pounce.
Tăng tầm nhìn dưới nước.
Hai build gợi ý
River hunter
Swim · oxygen · staminaGiữ lợi thế địa hình nước.
Pounce pack
Stamina · bleed · recoveryĐổi lượt với đồng đội.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Austroraptor từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Crab, Schooling Fish, Clam
Bullfrog, Chicken, Rabbit, Deino, Hypsi
Beipi, Elite Fish, Psittacosaurus, Sea Turtle
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.
Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.
Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.
Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.
Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.
Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.Cá đơn lẻ kích thước lớn, silhouette rõ hơn cá đàn và có thể phản công.
Vùng nước đủ sâu; xuất hiện theo hệ AI quanh người chơi, không bảo đảm ở một hồ cụ thể.Vỏ hai mảnh nhỏ nằm sát đáy, màu hòa với cát và bùn.
Đáy nước nông, bãi triều và ven bờ; Beipi/Austro nên rà chậm theo đáy.Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.
Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.
AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.Chỉ số Prime của Austroraptor
ADULT · 75%240 kg
→PRIME · 100%350 kg
ADULT · 75%48,1 km/h
→PRIME · 100%55,9 km/h
ADULT · 75%40
→PRIME · 100%46
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Tìm cá/ếch ở bờ an toàn, không bơi giữa lòng sông.
Luyện water jump trước khi pounce người chơi.
Đi cặp, một con giữ bờ—một con cắt đường dưới nước.
Chạy Prime bằng Sanctuary/diet/zone trước khi rời khu ven sông.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
